Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
验尸
Từ tiếng Trung
Lưu
验尸
yàn shī
autopsy
Nghe
Phồn thể:
驗屍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
autopsy
postmortem examination
Các chữ trong từ này
验
yàn
10 nét
to examine, to inspect, to test, to verify
尸
shī
3 nét
body, corpse
Từ thường dùng: 验 · 尸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
验证
yàn zhèng
to inspect and verify; experimental verification; to validate (a theory); to authenticate
验收
yàn shōu
to inspect and accept; acceptance