Từ tiếng Trung
言行
yán xíng
words and actions
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- words and actions
- what one says and what one does
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 言 · 行
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yán xíng
words and actions
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 言 · 行
Từ vựng