Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阳光

yáng guāng

sunshine

Phồn thể: 陽光

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sunshine
  • (of personality) upbeat; energetic
  • transparent (open to public scrutiny)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阳 · 光

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả