Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阳台

yáng tái

variant of 陽臺|阳台[yang2 tai2]

Phồn thể: 陽臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 陽臺|阳台[yang2 tai2]
  • balcony
  • porch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阳 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả