Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阳性

yáng xìng

positive

Phồn thể: 陽性

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • positive
  • masculine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阳 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả