Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
阳性
Từ tiếng Trung
Lưu
阳性
yáng xìng
positive
Nghe
Phồn thể:
陽性
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
positive
masculine
Các chữ trong từ này
阳
yáng
6 nét
the male principle
性
xìng
8 nét
sex, nature, character
Từ thường dùng: 阳 · 性
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
阳光
yáng guāng
sunshine; (of personality) upbeat; energetic; transparent (open to public scrutiny)
阳台
yáng tái
variant of 陽臺|阳台[yang2 tai2]; balcony; porch