Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
洋溢
Từ tiếng Trung
Lưu
洋溢
yáng yì
brimming with
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
brimming with
steeped in
Các chữ trong từ này
洋
yáng
9 nét
sea, ocean
溢
yì
13 nét
full
Từ thường dùng: 洋 · 溢
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
洋葱
yáng cōng
onion (Allium cepa); bulb onion
洋人
yáng rén
foreigner; (esp.) Westerner