Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洋溢

yáng yì

brimming with

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brimming with
  • steeped in

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洋 · 溢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả