Từ tiếng Trung
要不
yào bù
otherwise
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- otherwise
- or else
- how about...?
- either... (or...)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 要 · 不
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yào bù
otherwise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 要 · 不
Từ vựng