Từ tiếng Trung
要不是
yào bu shì
if it were not for
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- if it were not for
- but for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 要 · 不 · 是
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yào bu shì
if it were not for
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 要 · 不 · 是
Từ vựng