Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遥感

yáo gǎn

remote sensing

Phồn thể: 遙感

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • remote sensing

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遥 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả