Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
遥感
Từ tiếng Trung
Lưu
遥感
yáo gǎn
remote sensing
Nghe
Phồn thể:
遙感
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
remote sensing
Các chữ trong từ này
遥
yáo
13 nét
distant, remote
感
gǎn
13 nét
to affect, to move, to touch
Từ thường dùng: 遥 · 感
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
遥远
yáo yuǎn
distant; remote
遥控
yáo kòng
to direct operations from a remote location; to remotely control
遥控器
yáo kòng qì
a remote control