Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
遥远
Từ tiếng Trung
Lưu
遥远
yáo yuǎn
distant; remote
Nghe
Phồn thể:
遙遠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
distant; remote
Các chữ trong từ này
遥
yáo
13 nét
distant, remote
远
yuǎn
7 nét
distant, remote, far
Từ thường dùng: 遥 · 远
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
遥控
yáo kòng
to direct operations from a remote location; to remotely control
遥感
yáo gǎn
remote sensing
遥控器
yáo kòng qì
a remote control