Từ tiếng Trung
遥控器
yáo kòng qì
a remote control
Phồn thể: 遙控器
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a remote control
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遥 · 控 · 器
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yáo kòng qì
a remote control
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 遥 · 控 · 器
Từ vựng