Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

要害

yào hài

vital part

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vital part
  • (fig.) key point
  • crucial

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 要 · 害

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả