Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
要紧
Từ tiếng Trung
Lưu
要紧
yào jǐn
important
Nghe
Phồn thể:
要緊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
important
urgent
Các chữ trong từ này
要
yào
9 nét
essential, necessary
紧
jǐn
10 nét
tense, tight, taut
Từ thường dùng: 要 · 紧
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
要求
yāo qiú
to request; to require; requirement; to stake a claim; to ask; to demand; CL:點|点[dian3]
要是
yào shi
(coll.) if