Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

要么

yào me

or

Phồn thể: 要麼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • or
  • either one or the other

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 要 · 么

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả