Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
要么
Từ tiếng Trung
Lưu
要么
yào me
or
Nghe
Phồn thể:
要麼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
or
either one or the other
Các chữ trong từ này
要
yào
9 nét
essential, necessary
么
me
3 nét
interrogative particle
Từ thường dùng: 要 · 么
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
要求
yāo qiú
to request; to require; requirement; to stake a claim; to ask; to demand; CL:點|点[dian3]
要是
yào shi
(coll.) if