Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
要塞
Từ tiếng Trung
Lưu
要塞
yào sài
stronghold
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stronghold
fort
fortification
Các chữ trong từ này
要
yào
9 nét
essential, necessary
塞
sāi
13 nét
to stop up, to seal, to cork, to block
Từ thường dùng: 要 · 塞
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
要求
yāo qiú
to request; to require; requirement; to stake a claim; to ask; to demand; CL:點|点[dian3]
要是
yào shi
(coll.) if