Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

要塞

yào sài

stronghold

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stronghold
  • fort
  • fortification

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 要 · 塞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả