Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
夜班
Từ tiếng Trung
Lưu
夜班
yè bān
night shift
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
night shift
Các chữ trong từ này
夜
yè
8 nét
night, dark
班
bān
10 nét
class, squad, team, work shift
Từ thường dùng: 夜 · 班
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
夜晚
yè wǎn
night; CL:個|个[ge4]
夜间
yè jiān
nighttime; evening or night (e.g. classes)
夜里
yè li
during the night; at night; nighttime
夜夜
yè yè
every night