Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

疑点

yí diǎn

a doubtful point

Phồn thể: 疑點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a doubtful point

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 疑 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả