Từ tiếng Trung
义工
yì gōng
volunteer worker
Phồn thể: 義工
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- volunteer worker
- volunteer work
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 义 · 工
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yì gōng
volunteer worker
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 义 · 工
Từ vựng