Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

衣柜

yī guì

wardrobe

Phồn thể: 衣櫃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wardrobe
  • armoire
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 衣 · 柜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả