Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
衣着
Từ tiếng Trung
Lưu
衣着
yī zhuó
clothes
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
clothes
Các chữ trong từ này
衣
yī
6 nét
cloth
着
zhe
11 nét
to make a move, to take action
Từ thường dùng: 衣 · 着
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
衣服
yī fu
clothes; CL:件[jian4],套[tao4]
衣物
yī wù
clothing; clothing and other personal items
衣柜
yī guì
wardrobe; armoire; CL:個|个[ge4]