Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
衣物
Từ tiếng Trung
Lưu
衣物
yī wù
clothing
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
clothing
clothing and other personal items
Các chữ trong từ này
衣
yī
6 nét
cloth
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
Từ thường dùng: 衣 · 物
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
衣服
yī fu
clothes; CL:件[jian4],套[tao4]
衣柜
yī guì
wardrobe; armoire; CL:個|个[ge4]
衣着
yī zhuó
clothes