Từ tiếng Trung
音符
yīn fú
(music) note
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (music) note
- phonetic component of a Chinese character
- phonetic symbol
- phonogram
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 音 · 符
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yīn fú
(music) note
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 音 · 符
Từ vựng