Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
音量
Từ tiếng Trung
Lưu
音量
yīn liàng
loudness
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
loudness
volume
Các chữ trong từ này
音
yīn
9 nét
sound, tone, pitch, pronunciation
量
liàng
12 nét
measure, volume
Từ thường dùng: 音 · 量
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
音乐
yīn yuè
music; CL:張|张[zhang1],曲[qu3],段[duan4]