Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

音频

yīn pín

audio

Phồn thể: 音頻

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • audio
  • sound
  • audio frequency
  • sound frequency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 音 · 频

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả