Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

音响

yīn xiǎng

sound; acoustics; audio

Phồn thể: 音響

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sound; acoustics; audio
  • hi-fi system; stereo sound system (abbr. for 組合音響|组合音响[zu3 he2 yin1 xiang3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 音 · 响

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả