Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
泳池
Từ tiếng Trung
Lưu
泳池
yǒng chí
swimming pool
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
swimming pool
Các chữ trong từ này
泳
yǒng
8 nét
to swim, to dive
池
chí
6 nét
pool, pond
Từ thường dùng: 泳 · 池
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
泳装
yǒng zhuāng
swimsuit
泳衣
yǒng yī
swimsuit; bathing suit