Từ tiếng Trung
泳衣
yǒng yī
swimsuit; bathing suit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- swimsuit; bathing suit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 泳 · 衣
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǒng yī
swimsuit; bathing suit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 泳 · 衣
Từ vựng