Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
泳装
Từ tiếng Trung
Lưu
泳装
yǒng zhuāng
swimsuit
Nghe
Phồn thể:
泳裝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
swimsuit
Các chữ trong từ này
泳
yǒng
8 nét
to swim, to dive
装
zhuāng
12 nét
dress, clothes, attire
Từ thường dùng: 泳 · 装
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
泳池
yǒng chí
swimming pool
泳衣
yǒng yī
swimsuit; bathing suit