Từ tiếng Trung
尤其
yóu qí
especially; particularly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- especially; particularly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尤 · 其
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yóu qí
especially; particularly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尤 · 其
Từ vựng