Từ tiếng Trung
尤物
yóu wù
rarity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rarity
- rare object
- rare person
- extraordinarily beautiful woman
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尤 · 物
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yóu wù
rarity
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 尤 · 物
Từ vựng