Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
尤为
Từ tiếng Trung
Lưu
尤为
yóu wéi
especially
Nghe
Phồn thể:
尤爲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
especially
Các chữ trong từ này
尤
yóu
4 nét
especially, particularly
为
wèi
4 nét
to do, to act
Từ thường dùng: 尤 · 为
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
尤其
yóu qí
especially; particularly
尤物
yóu wù
rarity; rare object; rare person; extraordinarily beautiful woman
尤文图斯
yóu wén tú sī
Juventus, Italian football team