Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
友人
Từ tiếng Trung
Lưu
友人
yǒu rén
friend
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
friend
Các chữ trong từ này
友
yǒu
4 nét
friend, companion
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 友 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
友好
yǒu hǎo
see 友好區|友好区[You3 hao3 Qu1]; friendly; amicable; close friend
友谊
yǒu yì
see 友誼縣|友谊县[You3 yi4 Xian4]; companionship; fellowship; friendship