Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

友谊赛

yǒu yì sài

friendly match; friendly competition

Phồn thể: 友誼賽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • friendly match; friendly competition

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 友 · 谊 · 赛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả