Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

与会

yù huì

to participate in a meeting

Phồn thể: 與會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to participate in a meeting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 与 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả