Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

与众不同

yǔ zhòng bù tóng

(idiom) to stand out from the crowd; distinctive; different from the rest

Phồn thể: 與衆不同

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to stand out from the crowd; distinctive; different from the rest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 与 · 众 · 不 · 同

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả