Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

与生俱来

yǔ shēng jù lái

inherent

Phồn thể: 與生俱來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inherent
  • innate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 与 · 生 · 俱 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả