Từ tiếng Trung
寓言
yù yán
fable; allegory; parable
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fable; allegory; parable
- CL:則|则[ze2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 寓 · 言
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yù yán
fable; allegory; parable
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 寓 · 言
Từ vựng