Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

寓所

yù suǒ

dwelling

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dwelling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 寓 · 所

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả