Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
寓所
Từ tiếng Trung
Lưu
寓所
yù suǒ
dwelling
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dwelling
Các chữ trong từ này
寓
yù
12 nét
residence, lodge, dwelling
所
suǒ
8 nét
place, location
Từ thường dùng: 寓 · 所
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
寓意
yù yì
moral (of a story); lesson to be learned; implication; message; import; metaphorical mean…
寓言
yù yán
fable; allegory; parable; CL:則|则[ze2]