Từ tiếng Trung
寓意
yù yì
moral (of a story)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- moral (of a story)
- lesson to be learned
- implication
- message
- import
- metaphorical meaning
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 寓 · 意
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yù yì
moral (of a story)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 寓 · 意
Từ vựng