Từ tiếng Trung
远东
yuǎn dōng
Far East (loanword)
Phồn thể: 遠東
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Far East (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 远 · 东
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuǎn dōng
Far East (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 远 · 东
Từ vựng