Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
远处
Từ tiếng Trung
Lưu
远处
yuǎn chù
distant place
Nghe
Phồn thể:
遠處
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
distant place
Các chữ trong từ này
远
yuǎn
7 nét
distant, remote, far
处
chù
5 nét
to reside at, to live in
Từ thường dùng: 远 · 处
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
远离
yuǎn lí
to be far from; to keep away from
远远
yuǎn yuǎn
distant; by far
远程
yuǎn chéng
remote; long distance; long range
远东
yuǎn dōng
Far East (loanword)
远方
yuǎn fāng
far away; a distant location