Từ tiếng Trung
远方
yuǎn fāng
far away
Phồn thể: 遠方
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- far away
- a distant location
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 远 · 方
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.