Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

源码

yuán mǎ

source code (computing)

Phồn thể: 源碼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • source code (computing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 源 · 码

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả