Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
园艺
Từ tiếng Trung
Lưu
园艺
yuán yì
gardening
Nghe
Phồn thể:
園藝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gardening
horticultural
Các chữ trong từ này
园
yuán
7 nét
garden, park
艺
yì
4 nét
art
Từ thường dùng: 园 · 艺
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
园区
yuán qū
site developed for a group of related enterprises; (industrial or technology) park
园林
yuán lín
gardens; park; landscape garden