Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阅兵

yuè bīng

to review troops

Phồn thể: 閱兵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to review troops
  • military parade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阅 · 兵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả