Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
阅览
Từ tiếng Trung
Lưu
阅览
yuè lǎn
to read
Nghe
Phồn thể:
閱覽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to read
Các chữ trong từ này
阅
yuè
10 nét
to examine, to inspect
览
lǎn
9 nét
to look over, to inspect, to view, to perceive
Từ thường dùng: 阅 · 览
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
阅读
yuè dú
to read
阅兵
yuè bīng
to review troops; military parade
阅历
yuè lì
to experience; experience