Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阅历

yuè lì

to experience

Phồn thể: 閱歷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to experience
  • experience

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阅 · 历

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả