Từ tiếng Trung
约翰逊
yuē hàn xùn
Johnson or Johnston (name)
Phồn thể: 約翰遜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Johnson or Johnston (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 约 · 翰 · 逊
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuē hàn xùn
Johnson or Johnston (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 约 · 翰 · 逊
Từ vựng