Từ tiếng Trung
约莫
yuē mo
to estimate; to guess
Phồn thể: 約莫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to estimate; to guess
- about; around; approximately
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 约 · 莫
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuē mo
to estimate; to guess
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 约 · 莫
Từ vựng