Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赞同

zàn tóng

variant of 贊同|赞同[zan4 tong2]

Phồn thể: 贊同

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 贊同|赞同[zan4 tong2]
  • to approve of; to agree with (an opinion, action etc); to endorse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赞 · 同

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả